STT

MÔN HỌC

Tín chỉ (TC)

Mã môn học

Năm học

Tổng

LT

TH

HỌC PHẦN BẮT BUỘC

26

 

 

 

 

1

Triết học (Philosophy)

2

2

0

PHIL.6000

 

1

2

Phương pháp luận NCKH
(Research Methodology)

2 2 0 AECO.6010 1

3

Cơ sở toán trong kinh tế
(Fundamental Methods of
Mathematical Economics)

2

2

0

AECO.6010

1

4

Kinh tế vĩ mô nâng cao
(Advanced Macroeconomics)

3

3

0

AECO.6011

1

5

Kinh tế vi mô nâng cao
(Advanced Microeconomics)

3

3

0

AECO.6012

1

6

Kinh tế lượng nâng cao
(Econometrics)

3

3

0

AECO.6014

1

7

Kinh tế sản xuất nông nghiệp
(Production Economics)

3

3

0

AECO.6034

2

8

Kinh tế tiếp thị nông nghiệp
(Economics of Agricultural Marketing)

3

3

0

AECO.6040

2

9

Chính sách nông nghiệp
(Agricatural Policy)

3

3

0

AECO.6042

2

10

Seminar 1 (Special Topic 1)

1

1

0

AECO.6997

3

11

Seminar 2 (Special Topic 2)

1

1

0

AECO.6998

(1)

HỌC PHẦN TỰ CHỌN (*)

12

 

 

 

 

12

Quản trị trang trại
(Farm Management)

3

3

0

AECO.6020

2

13

Kinh tế tài nguyên môi trường.
(Enviroment and Natural
Resource Economics)

3

3

0

AECO.6036

2

14

Phân tích dự án nông nghiệp
(Agricultural Project Analysis)

3

3

0

AECO.6049

2

15

Phương pháp định lượng trong quản lý (Quantitative Approaches
to Management)

3

3

0

AECO.6030

2

16

Xã hội học nông thôn
(Rural Sociology)

3

2

1

AECO.6025

2

17

Phát triển nông thôn
(Rural Development)

3

2

1

AECO.6026

2

18

Kinh tế quốc tế
(International Economics)

3

2

1

AECO.6048

2

LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP (Thisis)

9

9

 

AECO.6099

(1)

 

 

 

Số lần xem trang : :4284
Nhập ngày : 28-10-2013
Điều chỉnh lần cuối :29-10-2014

Trang liên kết

 

Chào bạn !
X

Xin mời bạn đặt câu hỏi !

Họ tên
 
Email /Fb/Điện thoại:

Nội dung:

Số xác nhận : hai năm bốn hai sáu