I. MỤC TIÊU ĐÀO TẠO:

1. Mục tiêu đào tạo:     

 Mục tiêu chung:

Trang bị kiến thức, kỹ năng, và thái độ để trở thành nhà quản trị trong lĩnh vực Thương Mại. Đưa ra quyết định kinh doanh phù hợp với cơ chế thị trường. Áp dụng một cách hệ thống kiến thức quản trị kinh doanh thương mại trong công việc, nghiên cứu, tư vấn, giám sát, và điều hành doanh nghiệp.

Mục tiêu cụ thể:

PO 01: Ứng dụng tốt kiến thức cơ bản và chuyên ngành trong lĩnh vực Thương mại.

PO 02: Phát triển các kỹ năng chuyên môn, phân tích, giải quyết vấn đề, tư duy sáng tạo, áp dụng có hệ thống kiến thức trong công việc, nghiên cứu, phương thức quản lý.

PO 03: Phát triển và sử dụng có hiệu quả các kỹ năng giao tiếp, làm việc độc lập, làm việc nhóm, kỹ năng tự nghiên cứu để làm việc, học tập, và nghiên cứu trong lĩnh vực Thương Mại.

PO 04: Có khả năng nắm bắt các nhu cầu xã hội, thực hiện tốt trách nhiệm xã hội, đạo đức nghề nghiệp, và khả năng học tập suốt đời.

2. Chuẩn đầu ra

KIẾN THỨC (KNOWLEDGE)

      Kiến thức chung (General knowledges):

PLO 1: Vận dụng kiến thức toàn diện về khoa học tự nhiên, chính trị, xã hội, vào lĩnh vực ngành QTKD Thương Mại

      Kiến thức nghề nghiệp (Professional knowledges)

PLO 2: Áp dụng các lý thuyết ngành QTKD Thương Mại để hỗ trợ nhà quản trị trong quá trình ra quyết định.

PLO 3: Phân tích các lý thuyết kinh tế trong giải quyết và tổ chức thực thi chính sách, quản lý dự án, xây dựng chiến lược phát triển ở các cấp quản lý hành chính, tổ chức, doanh nghiệp trong lĩnh vực thương mại.

PLO 4: Vận dụng lý thuyết quản trị kinh doanh thương mại và đề xuất các giải pháp trong giải quyết các vấn đề thực tiễn của doanh nghiệp.

 

KỸ NĂNG (SKILL)

      Kỹ năng chung (Generic skills)

PLO 5: Khả năng lãnh đạo điều hành doanh nghiệp, con người, và các nguồn lực.

PLO 6: Năng lực lập luận, tư duy có hệ thống; làm việc độc lập, làm việc nhóm và giải quyết vấn đề hiệu quả.

PLO 7: Khả năng giao tiếp, thuyết trình, và viết báo cáo tốt.

PLO8:  Sử dụng thành thạo ngoại ngữ và tin học phục vụ công việc chuyên môn.

 

      Kỹ năng nghề nghiệp (Professional skills)

PLO 9: Thống kê, xử lý, và phân tích dữ liệu Thương Mại hỗ trợ quá trình ra quyết định.

PLO 10: Sử dụng thành thạo các phần mềm hỗ trợ cho hoạt động chuyên môn.

PLO 11: Khả năng tư duy, phân tích, và dự báo các vấn đề chính trị, kinh tế, văn hoá, xã hội trong lĩnh vực thương mại.

PLO 12: Khả năng xây dựng chiến lược và kế hoạch, tổ chức, quản lý lĩnh vực thương mại

           THÁI ĐỘ (ATTITUDE)

     Ý thức (Awareness)

PLO 13: Chấp hành pháp luật, có tinh thần trách nhiệm với công việc, xã hội, và cộng đồng.

     

    Thái độ (Attitudes)

PLO 14: Trau dồi chuyên môn, đạo đức nghề nghiệp.

PLO 15: Tự học tập và nâng cao trình độ suốt đời.

          Ma trận chương trình đào tạo – chuẩn đầu ra

       Bảng 1. Phân loại chuẩn đầu ra chương trình đào tạo chuyên ngành: Quản trị kinh doanh thương mại.

 

 

POs

PLOs

1

2

3

4

5

6

7

8

9

10

11

12

13

14

15

1

1

4

4

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

 

 

 

 

 

 

 

 

5

5

5

5

 

 

 

3

 

 

 

 

2

2

2

2

 

 

 

 

 

 

 

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

3

6

6

 

1

Kiến thức chung

(General knowledges)

4

Kiến thức nghề nghiệp

(Professional knowledges)

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

Kỹ năng chung

(General skills)

5

Kỹ năng nghề nghiệp

(Professional skills)

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

3

Ý thức

(Awareness)

6

Thái độ

(Attitudes)

Khung chương trình đào tạo: Quản trị thương mại