I. MỤC TIÊU ĐÀO TẠO:

       1.1 Mục tiêu đào tạo

            - Mục tiêu chung:

Mục tiêu của chương trình nhằm đào tạo cử nhân kinh tế tài nguyên và môi trường có phẩm chất chính trị, đạo đức và sức khoẻ tốt; nắm vững những kiến thức cơ bản về kinh tế xã hội, có năng lực chuyên môn về kinh tế có khả năng phân tích, hoạch định chính sách và giải quyết các vấn đề thuộc kinh tế môi trường tài nguyên ở các cấp khác nhau của nền kinh tế quốc dân.

- Mục tiêu cụ thể:

PO1: Nắm vững những kiến thức cơ bản, cơ sở, và chuyên ngành trong lĩnh vực kinh tế tài nguyên và môi trường.

PO2: Phát triển năng lực chuyên môn về kinh tế có khả năng phân tích, hoạch định chính sách và giải quyết các vấn đề thuộc kinh tế môi trường tài nguyên ở các cấp khác nhau của nền kinh tế quốc dân.

PO3: Phát triển kỹ năng làm việc nhóm, làm việc độc lập, có thể tự học tập và nghiên cứu trong lĩnh vực kinh tế tài nguyên và môi trường.

PO4: Có tinh thần trách nhiệm đối với cộng đồng, có đạo đức và sức khoẻ tốt, và có khả năng học tập suốt đời.

       1.2. Chuẩn đầu ra (PLOs)

Để đạt được mục tiêu cụ thể nêu trên, sau khi học xong chương trình này, sinh viên cần đạt được chuẩn đầu ra, bao gồm: chuẩn đầu ra về kiến thức, kỹ năng và thái độ.

      1.2.1 Kiến thức (Knowledge)

Kiến thức chung(General knowledges)

            PLO1: Hiểu,phântíchvàvận dụngđượchệthốngtrithứckhoahọcvề khoa học tự nhiên, chính trị, xã hội, vào lĩnh vực kinh tế tài nguyên và môi trường.

Kiếnthứcnghềnghiệp(Professionalknowledges)

PLO2: Phân tích, đánh giá kinh tế một vấn đề cụ thể của ô nhiễm môi trường, cạn kiệt và suy thoái tài nguyên, dự đoán khả năng xảy ra ở tương lai, định hướng các vấn đề mang tính chiến lược và kế hoạch dài hạn.

PLO3: Xây dựng chính sách các cấp về tài nguyên môi trường như thuế, lệ phí ô nhiễm, hạn ngạch ô nhiễm, giấy phép ô nhiễm có thể chuyển nhượng trên thị trường, ký thác - hoàn trả, trợ cấp bị ô nhiễm, trợ cấp làm giảm ô nhiễm và các công cụ kinh tế khác.

PLO4: Xây dựng, thẩm định và quản trị các dự án đầu tư về bảo tồn tài nguyên, khai thác tối ưu tài nguyên, chống suy thoái hoặc cạn kiệt nhanh chóng tài nguyên, chống ô nhiễm môi trường, cải tạo và khắc phục hậu quả ô nhiễm.

PLO5: Định giá trị các tài nguyên môi trường như tài nguyên nước ngầm và mặt, không khí, đất đai, rừng, cảnh quan và khu giải trí du lịch.

     1.2.2 Kỹ năng (Skill)

Kỹ năng chung (Generic skills)

PLO6: Vận dụng công cụ và kiến thức toán, phần mềm chuyên ngành để thu thập được thông tin, phân tích, đánh giá các vấn đề trong lĩnh vực kinh tế tài nguyên và môi trường;

PLO7: Có khả năng độc lập trong tư duy để để phân tích và xây dựng các chính sách và giải pháp trong lĩnh vực tài nguyên và môi trường.

Kỹ năng nghề nghiệp (Professional skills)

PLO8: Có khả năng làm việc độc lập, làm việc nhóm và kỹ năng viết báo cáo, giao tiếp và thuyết trình

PLO9: Có năng lực tự học, tự nghiên cứu và sáng tạo trong lĩnh vực kinh tế.

PLO10: Có khả năng sử dụng tiếng Anh và tin học trong công việc, nghiên cứu và chuyển giao công nghệ.

     1.2.3 Thái độ (Attitude)

Ý thức (Awareness)

PLO11: Chấp hành pháp luật, có tinh thần trách nhiệm với công việc, xã hội, và cộng đồng.

Thái độ (Attitudes)

PLO12: Rèn luyện sức khoẻ, trau dồi chuyên môn, đạo đức nghề nghiệp.

PLO13: Tự học tập và nâng cao trình độ suốt đời.

Bảng 1. Phân loại chuẩn đầu ra chương trình đào tạo chuyên ngành Kinh tế tài nguyên môi trường.

 

PLO1

PLO2

PLO3

PLO4

PLO5

PLO6

PLO7

PLO8

PLO9

PLO10

PLO11

PLO12

PLO13

PO1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

PO2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

PO3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

PO4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Chú thích:

Kiến thức chung (General Knowledges)

Kiến thức nghề nghiệp (Professional knowledges)

Kỹ năng chung (General Skills)                                                 

Kỹ năng nghề nghiệp (Professional skills)

Ý thức (Awareness)
Hành vi (Attitude)

II. CURRICULUM

Chuyên ngành ĐT / Đại học / Kinh tế tài nguyên và môi trường

/html>