MỤC TIÊU CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO.

              1. Mục tiêu chung (Goals): 

Trang bị kiến thức, kỹ năng, và thái độ để trở thành nhà quản trị trong lĩnh vực: tài chính. Đưa ra quyết định kinh doanh phù hợp với cơ chế thị trường.Ứng dụng linh hoạt phân tích,dự báo, và mô hình hoá các quy trình tài chính trong các tổ chức tín dụng, công ty đầu tư, công ty bảo hiểm và các tổ chức nghề nghiệp có liên quan, đồng thời phát triển các kỹ năng và kỹ thuật phân tích tài chính nâng cao.

2. Mục tiêu cụ thể (Program objectives):

Từ mục tiêu chung, chương trình đào tạo ngành quản trị tài chínhcócác mục tiêu cụ thể (viết tắt là POs) sau:

PO 1: Ứng dụng tốt kiến thức cơ bản, cơ sở, và chuyên ngành trong lĩnh vực tài chính.

PO 2: Phát triển các kỹ năng chuyên môn, phân tích, giải quyết vấn đề, tư duy sáng tạo, áp dụng có hệ thống kiến thức trong công việc, nghiên cứu, và phương thức quản lý.

PO 3: Phát triển và sử dụng có hiệu quả các kỹ năng giao tiếp, làm việc độc lập, làm việc nhóm, và kỹ năng tự nghiên cứu để làm việc, học tập, và nghiên cứu trong lĩnh vực tài chính.

PO 4: Có khả năng nắm bắt các nhu cầu xã hội, thực hiện tốt trách nhiệm xã hội, đạo đức nghề nghiệp, và khả năng học tập suốt đời.

CHUẨN ĐẦU RA:

A.    KIẾN THỨC (KNOWLEDGE)

1.      Kiến thức chung (General knowledges):

PLO 1: Vận dụng kiến thức toàn diện về khoa học tự nhiên, chính trị, xã hội, vào lĩnh vực ngành tài chính.

2.      Kiến thức nghề nghiệp (Professional knowledges)

PLO 2: Áp dụng các lý thuyết ngành tài chính để hỗ trợ nhà quản trị trong quá trình ra quyết định.

PLO 3: Phân tích sự khác biệt của hệ thống tài chính Việt Nam và quốc tế để vận dụng cho hoạt động quản trị tài chính doanh nghiệp trong và ngoài nước.

PLO 4: Lập, phân tích báo cáo tài chính, và hoạt động đầu tư, kinh doanh của doanh nghiệp.

PLO 5: Đánh giá rủi ro tài chính của doanh nghiệp và đề xuất các phương án quản trị rủi ro cụ thể.

B.     KỸ NĂNG (SKILL)

1. Kỹ năng chung (Generic skills)

PLO 6: Khả nănglãnh đạo điều hành doanh nghiệp, con người, và các nguồn lực khác.

PLO 7: Năng lực lập luận, tư duy có hệ thống; làm việc độc lập, làm việc nhóm và giải quyết vấn đề hiệu quả.

PLO 8: Khả năng giao tiếp, thuyết trình, và viết báo cáo tốt.

PLO9: Sử dụng thành thạo ngoại ngữ và tin học phục vụ công việc chuyên môn.

2. Kỹ năng nghề nghiệp (Professional skills)

PLO 10: Thống kê, xử lý, và phân tích dữ liệutài chính hỗ trợ quá trình ra quyết định.

PLO 11: Sử dụng thành thạo các phần mềm hỗ trợ cho hoạt động chuyên môn.

PLO 12: Vận dụng các công cụ tài chính để: lập báo cáo tài chính, danh mục đầu tư, thẩm định dự án, quản trị rủi ro, và đánh giá tín dụng.

C.    THÁI ĐỘ (ATTITUDE)

1. Ý thức (Awareness)

PLO 13:Chấp hành pháp luật, có tinh thần trách nhiệm vớicông việc, xã hội, và cộng đồng.

2. Thái độ (Attitudes)

PLO 14: Trau dồi chuyên môn, đạo đức nghề nghiệp.

PLO15: Tự học tập và nâng cao trình độ suốt đời.

D.    KHUNG CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO

Chuyên ngành ĐT / Đại học / Quản trị tài chính

/html>