I.  MỤC TIÊU ĐÀO TẠO
      1.1.     Mục tiêu đào tạo

-  Mục tiêu chung:

Đào tạo cử nhân có kiến thức và kĩ năng tốt trong lĩnh vực Quản Trị Kinh Doanh.Cử nhân chuyên ngành có khả năng thích ứng điều kiện thực tế, sử dụng tốt Tiếng Anh, khả

năng kết hợp làm việc độc lập và làm việc nhóm.

-  Mục tiêu cụ thể:

Từ mục tiêu chung, chương trình đào tạo ngành Quản trị kinh doanh có các mục tiêu cụ thể (viết tắt là POs) sau:

PO1: Sinh viên hiểu vững chắc và ứng dụng tốt kiến thức căn bản cũng như chuyên ngành trong các lĩnh vực liên quan quản trị, tăng năng lực sáng tạo trong tư duy thông qua các chương trình lý thuyết và thực hành ngoại khóa.

PO2: Sinh viên được đào tạo sâu kỹ năng chuyên môn, có thể phân tích giải quyết vấn đề trong công tác quản trị, có khả năng xác định các nhu cầu của thị trường để đưa ra quyết định đúng đắn trong quản trị và quản trị kinh doanh.

PO3: Qua quá trình đào tạo, sinh viên có tinh thần đam mê nghề nghiệp, có cơ sở tiếp tục nâng cao năng lực nghiên cứu khoa học ở các bậc học cao hơn.

PO4: Sinh viên thực hiện trách nhiệm xã hội, đạo đức nghề nghiệp tốt, và khả năng học tập suốt đời.

   1.2. Chuẩn đầu ra (PLOs)

Sau khi hoàn thành chương trình đào tạo chuyên ngành Quản trị kinh doanh (Chất lượng cao), sinh viên đạt được

1.2.1.  KIẾN THỨC (KNOWLEDGE)

   Kiến thức chung (General knowledges)

PLO1: Vận dụng kiến thức toàn diện về khoa học tự nhiên, chính trị, xã hội, vào các lĩnh vực liên quan ngành quản trị.

     Kiến thức nghề nghiệp (Professional knowledges)

PLO2:Áp dụng các lý thuyết ngành quản trị kinh doanh để đưa ra các quyết định kinh doanh phù hợp với cơ chế thị trường

PLO3: Vận dụng sáng tạo kiến thức vào công tác quản trị điều hành doanh nghiệp, điều hành hoạt động sản xuất kinh doanh, xây dựng chiến lược quản trị.

PLO4Nhận diện cơ hội và rủi ro trong kinh doanh, xử lý và quyết định linh hoạt, đúng đắn.

  1.2.2. KỸ NĂNG (SKILL)

Kỹ năng chung (Generic skills)

PLO5: Tăng năng lực quản lý sản xuất kinh doanh, có khả năng thích nghi cao với điều kiện thực tế.

PLO6: Có khả năng tư duy độc lập, làm việc nhóm để giải quyết các vấn đề hiệu quả.

PLO7: Có khả năng giao tiếp linh hoạt hiệu quả, kỹ năng trình bày báo cáo.

PLO8:  Sử dụng thành thạo ngoại ngữ và tin học phục vụ công tác chuyên môn.

   Kỹ năng nghề nghiệp (Professional skills)

PLO9: Thống kê, xử lý, và phân tích dữ liệu tốt trong quá trình ra quyết định quản trị.

PLO10: Sử dụng thành thạo các phần mềm hỗ trợ chuyên môn.

PLO11: Tư duy khoa học khi đưa ra quyết định, khi thực hiện hoạt động của quản trị.

PLO12: Nghiên cứu phát triển sản phẩm cung ứng dịch vụ, và quản trị nguồn lực.

1.2.3. THÁI ĐỘ (ATTITUDE)

Ý thức (Awareness)

PLO13: Chấp hành pháp luật, có tinh thần trách nhiệm với công việcxã hội.

Thái độ (Attitudes)

PLO14: Trau dồi chuyên môn, đạo đức nghề nghiệp.

PLO15: Tự học tập và nâng cao trình độ suốt đời.

1.3.     Sự tương quan nhất quán giữa mục tiêu đào tạo và chuẩn đầu ra (CĐR)

Bảng 1. Phân loại chuẩn đầu ra chương trình đào tạo ngành Quản trị kinh doanh (Chất lượng cao)

POs

PLOs

01

02

03

04

05

06

07

08

09

10

11

12

13

14

15

01

1

4

4

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

02

 

 

 

 

 

 

 

 

5

5

5

5

 

 

 

03

 

 

 

 

2

2

2

2

 

 

 

 

 

 

 

04

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

3

6

6

PLO 01, 02,....,PLOs: CĐR cấp CTĐT

POs: Mục tiêu cụ thể của CTĐT.

Ghi chú:

1: Kiến thức chung (General knowledges)

2: Kiến thức nghề nghiệp (Professional knowledges)

3: Kỹ năng chung (General skills)

4: Kỹ năng nghề nghiệp (Professional skills)

5: Ý thức (Awareness)

6: Hành vi (Attitudes)


 

 

Chuyên ngành ĐT / Đại học / Quản trị kinh doanh chất lượng cao

/html>